tâm sen

tâm sen

Một người đang thưởng thức một tách trà tâm sen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần lõi xanh bên trong hạt sen: "tâm sen" bộ phận nằmtrung tâm của hạt sen, vị đắng, thường được dùng trong y học cổ truyền với tác dụng an thần, thanh nhiệt.
    • Dược liệu: "tâm sen" được coi một vị thuốc trong Đông y, công dụng giúp dễ ngủ, giảm căng thẳng, hạ huyết áp.
dụ sử dụng
  • (Phần lõi của hạt sen tuy đắng nhưng mang lại lợi ích cho cơ thể.)
  • (Rang tâm sen cho vàng rồi để nguội, dùng làm thuốc giúp ngủ ngon.)
  • ( tôi uống nước hãm từ lõi sen để chữa chứng khó ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trà tâm sen": nước uống được chế biến từ tâm sen, tác dụng thanh nhiệt, an thần.

    • Uống trà tâm sen thường xuyên giúp giảm căng thẳng hiệu quả. (Nước hãm từ lõi sen hỗ trợ thư giãn tinh thần.)
  • "tâm sen sao vàng": tâm sen đã được rang chín, dùng trong các bài thuốc Đông y.

    • Tâm sen sao vàng thường được kết hợp với các vị thuốc khác để trị chứng mất ngủ. (Lõi sen rang chín thành phần phổ biến trong y học cổ truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Sen (danh từ): loài cây thủy sinh, hoa thơm, hạt ăn được.

    • Hoa sen quốc hoa của Việt Nam. (Loài hoa sen biểu tượng cho vẻ đẹp thanh cao.)
  • Hạt sen (danh từ): quả của cây sen, vỏ cứng, bên trong chứa tâm sen.

    • Hạt sen tươi thường được nấu chè hoặc làm món ăn bổ dưỡng. (Quả sen non dùng trong ẩm thực chế biến thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Lõi sen: phần trung tâm của hạt sen, thường được dùng thay thế cho "tâm sen" trong văn nói.
    • Lõi sen vị đắng, cần loại bỏ khi nấu chè để tránh làm đắng món ăn. (Phần lõi này thường được vứt bỏ khi chế biến món ngọt.)
Thành ngữ liên quan
  • Đắng như tâm sen: so sánh vị đắng của tâm sen với những trải nghiệm khó khăn trong cuộc sống.
    • Cuộc đời lúc đắng như tâm sen, nhưng rồi cũng sẽ qua. (Khó khăn tạm thời giống như vị đắng của lõi sen, cuối cùng sẽ lắng xuống.)